Hydrogel silicon

Hydrogel siliconrăngHàm lượng nước thấpĐó là một vật liệu nhận ra tính thấm oxy cực kỳ cao mặc dù tốc độ của nó. Bởi vì nó có thể đảm bảo tính thấm oxy cao hơn nước, nó được đặc trưng bằng cách giảm gánh nặng mắt so với các vật liệu thông thường.

Filters

Filters
Sort by:

54 products

Jenny Pink [a-eye] | 1day Jenny Pink [a-eye] | 1day
Yippee Brown  [a-eye] | 1dayYippee Brown  [a-eye] | 1day
Vỏ bọc roupe | 1 ngàyカラーコンタクトレンズ、LARME 1day シースルートープ | 1dayのレンズ画像
tự nhiênĐen | 2 tuầnカラーコンタクトレンズ、BELTA ナチュラルブラック | 2weekのレンズ画像
tự nhiênĐen | 2 tuần Sale priceFrom ¥1,485
Lunabeju [Unrolla] | 1day Lunabeju [Unrolla] | 1day
Unrolla [Unrolla] | 1day Unrolla [Unrolla] | 1day
Galish Beige | 1 ngàyGalish Beige | 1 ngày
Nhỏ giọt đen [a-eye] | 1day Nhỏ giọt đen [a-eye] | 1day
カラーコンタクトレンズ、LuMia コットンオリーブ コンフォート | 1dayのモデルイメージ画像カラーコンタクトレンズ、LuMia コットンオリーブ コンフォート | 1dayのレンズ画像
Lunangure [Unrolla] | 1day Lunangure [Unrolla] | 1day
カラーコンタクトレンズ、LuMia ルースブラック コンフォート | 1dayのモデルイメージ画像カラーコンタクトレンズ、LuMia ルースブラック コンフォート | 1dayのレンズ画像
Đồ uống màu nâu | 1day Đồ uống màu nâu | 1day
Runaibori [a-eye] | 1day Runaibori [a-eye] | 1day
nguyên chấtMàu nâu | 2 tuầnカラーコンタクトレンズ、BELTA ピュアブラウン | 2weekのレンズ画像
カラーコンタクトレンズ、LuMia ワッフルピンク コンフォート | 1dayのモデルイメージ画像カラーコンタクトレンズ、LuMia ワッフルピンク コンフォート | 1dayのレンズ画像
カラーコンタクトレンズ、LuMia メローカーキ コンフォート | 1dayのモデルイメージ画像カラーコンタクトレンズ、LuMia メローカーキ コンフォート | 1dayのレンズ画像
HồngMàu nâu | 2 tuầnカラーコンタクトレンズ、BELTA ピンクブラウン | 2weekのレンズ画像
HồngMàu nâu | 2 tuần Sale priceFrom ¥1,485
Bông Olive | 2 tuầnBông Olive | 2 tuần
カラーコンタクトレンズ、Aero Fit 1day クリアレンズ | 1dayのモデルイメージ画像カラーコンタクトレンズ、Aero Fit 1day クリアレンズ | 1dayのレンズ画像
bánh quếHồng | 2 tuầnbánh quếHồng | 2 tuần
Kỳ thi [a-eye] | 1day Kỳ thi [a-eye] | 1day
phunMàu nâu | 2 tuầnphunMàu nâu | 2 tuần
Khaki êm dịu | 2 tuầnKhaki êm dịu | 2 tuần
Lỏng lẻoĐen | 2 tuầnLỏng lẻoĐen | 2 tuần